
abdoulaye cissoko
Hậu vệFRA
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
abdoulaye cissoko là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 4/6 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 5/7 | — | 6,78 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 1 | 1/3 | V | 6,71 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/88 | 2 | 6/14 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 6/8 | V | 6,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 4/7 | — | 7,38 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 4/6 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực46