Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Bamba

Hậu vệCIV
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Abdoulaye Bamba là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Bamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 1-1650000022/2437/9V6,82
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-14000003/301/1—6,33
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-3dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-3860000012/1825/8—6,04
19/04/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-5dự bị00000—0———
07/03/2026Ligue 1@ FC NantesT 1-01000000/100/1—6,95
01/03/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2dự bị00000—0———
15/02/2026Ligue 1@ LorientB 0-2dự bị00000—0———
01/02/2026Ligue 1vs MetzT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/200919100 nghìn €
31/07/201020400 nghìn €
29/05/201121500 nghìn €
23/12/2011211,0 triệu €
22/05/2012221,2 triệu €
03/01/2013221,5 triệu €
28/05/2013231,2 triệu €
12/01/201423750 nghìn €
19/11/201424800 nghìn €
05/06/201525800 nghìn €
03/02/2016251,0 triệu €
15/01/201726800 nghìn €
31/05/2017271,0 triệu €
23/01/2018271,0 triệu €
03/06/2018281,0 triệu €
16/12/2018281,0 triệu €
06/03/2019282,5 triệu €
02/06/2019293,0 triệu €
18/12/2019292,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
14/10/2020302,0 triệu €
03/06/2021311,2 triệu €
15/12/202131600 nghìn €
29/05/202232500 nghìn €
01/11/202232400 nghìn €
26/06/202333400 nghìn €
12/12/202333400 nghìn €
10/06/202434400 nghìn €
09/12/202434350 nghìn €
02/06/202535300 nghìn €
14/12/202535250 nghìn €
31/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Angers SCORetiredTự do—
31/12/2016Free PlayerAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2016DijonFree PlayerTrở lại—
09/07/2010Juventus U19DijonChuyển nhượng—
30/06/2007Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
30/06/2001Legnago Salus GiovaniliJuventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com