
Abdoulaye Bamba
Hậu vệCIV
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdoulaye Bamba là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 7/9 | V | 6,82 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 5/8 | — | 6,04 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/03/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/02/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | vs Metz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/11/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angers SCO | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2016 | Free Player | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dijon | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2010 | Juventus U19 | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Legnago Salus Giovanili | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực62