
Abdoul Ouattara là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ipswich Town.
Tiểu sử Abdoul Ouattara
Hậu vệ Abdoul Ouattara thuộc câu lạc bộ Ipswich Town, quốc tịch Ivory Coast, hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027 có 8 trận ra sân, 1 bàn thắng và 352 phút thi đấu, điểm trung bình 6,59. Ở Ngoại hạng Anh cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận, còn Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Chiều cao 180 cm, nặng 68 kg. Giá trị thị trường là 18,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031; chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ RC Strasbourg Alsace sang Ipswich Town vào 16/08/2026, phí 20,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 311 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 89% | 62% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/169 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/58 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 3/5 | V | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/41 | 1 | 3/5 | — | 7,72 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/56 | 3 | 3/3 | — | 7,01 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/24 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,48 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 3/4 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,39 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 5/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | — |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/03/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Ipswich Town | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 31/12/2024 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực49