
Abdoul Karim Traoré là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
876Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 88% | 49% | 2 | 1 | 7,14 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 27% | 0 | 0 | 6,78 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 157 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 94% | 55% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/237 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/93 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/75 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/57 | 2 | 5/11 | Đ | 6,42 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Quwa Al Jawiya | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 61/65 | 0 | 0/5 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ajman | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 6/10 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Nassr | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/28 | 2 | 6/14 | — | 7,76 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/39 | 3 | 5/11 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/11/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực47