Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoul Karim Coulibaly

19Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Abdoul Karim Coulibaly là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—522080002192%62%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/115 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoul Karim Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-3900021124/2802/3—6,77
11/10/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2900000073/7703/4—6,56
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-19000001110/11518/10—6,98
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1vs AS MonacoH 1-1100000—0——6,30
06/09/2026Ligue 1@ TroyesT 6-220000007/700/1—6,06
29/08/2026Ligue 1vs RC LensT 2-17000002/30——6,30
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2900000056/6512/2—6,73
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/2025181,0 triệu €
13/10/2025188,0 triệu €
18/12/20251820,0 triệu €
19/03/20261822,0 triệu €
26/05/20261928,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026SV Werder BremenRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
15/07/2025Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2024Hamburger SV U19Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
31/12/2023Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
28/02/2018—Hamburger SV YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Bramfelder SV Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com