Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoul Karim Conte

FC Blau Weiss LinzTiền vệGUI
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Abdoul Karim Conte là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—965440010073%100%306,32
Austrian Cup2026-2027—2217900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoul Karim Conte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1320100117/2313/3—6,37
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-11800000—0——6,45
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-02600000—0——6,70
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-14500000—0—V6,05
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-29000000—0——6,00
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-16300000—0—V6,25
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0—V6,30
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-09000000—0——6,50
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-09000000—0——6,30
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-19000000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20181825 nghìn €
25/06/20181850 nghìn €
09/07/201818100 nghìn €
30/11/201819125 nghìn €
02/06/201919175 nghìn €
02/12/201920250 nghìn €
30/07/202020350 nghìn €
18/12/202021350 nghìn €
30/11/202122400 nghìn €
24/05/202222400 nghìn €
16/11/202223400 nghìn €
04/06/202323300 nghìn €
22/08/202323—
16/03/202525200 nghìn €
29/05/202525250 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
17/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC HOGO Hertha WelsFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
12/08/2025SV HornFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
16/01/2025Free PlayerSV HornChuyển nhượng—
25/12/2023Nkufo Academy SportsFree PlayerTrở lại—
22/08/2023SKN St.PoltenNkufo Academy SportsChuyển nhượng—
13/08/2021Free PlayerSKN St.PoltenChuyển nhượng—
18/04/2021FC Wacker InnsbruckFree PlayerTrở lại—
31/12/2018FC Wacker Innsbruck AmateureFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2018Nkufo Academy SportsFC Wacker Innsbruck AmateureChuyển nhượng—
29/06/2018JK Tallinna KalevNkufo Academy SportsCho mượn—
21/02/2018Nkufo Academy SportsJK Tallinna KalevChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com