Abdoul Diaby Malick
Không rõ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdoul Diaby Malick là không rõ 0 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 5/6 | V | 6,54 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 2/3 | — | 7,25 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/9 | V | 6,69 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/91 | 3 | 6/10 | — | 6,54 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 72/77 | 2 | 4/7 | — | 7,03 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | Đ | 5,55 |
| 18/03/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 7/11 | V | 6,97 |