
Abdou Diallo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Abha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,16 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/217 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/30 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 2/4 | V | 5,15 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 46/52 | 0 | 3/5 | — | 5,85 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Orobah FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/80 | 1 | 5/7 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 4/4 | — | 6,36 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 3/7 | — | 5,63 |