
Abdil Qaiyyim là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Young Lions.
Tiểu sử Abdil Qaiyyim
Abdil Qaiyyim là hậu vệ quốc tịch Singapore, 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Young Lions. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại VĐQG Singapore với tổng thời gian thi đấu 10 phút. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Balestier Khalsa FC đến Young Lions. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2010). Cầu thủ cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/01/2013 | 23 | — |
| 29/04/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/05/2018 | 29 | 25 nghìn € |
| 03/11/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 31/12/2022 | 33 | — |
| 03/07/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 34 | — |
| 18/01/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Balestier Khalsa FC | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Free player | Balestier Khalsa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hougang United FC | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Free player | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Geylang United FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/06/2021 | Lion City Sailors | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tampines Rovers FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2014 | Free player | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2014 | Singapore Warriors | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2012 | Singapore LionsXII | Singapore Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Unknown | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lion City Sailors Reserves | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Young Lions | Lion City Sailors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Warriors FC Reserves | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Warriors FC Youth | Warriors FC Reserves | Chuyển nhượng | — |