
Abdiel Arroyo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
1.223Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 11 | 1.223 | 3 | 0 | 0 | 32 | 10 | 77% | 59% | 1 | 0 | 6,61 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.223 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/253 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/145 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 5/5 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | V | 7,50 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/21 | 0 | 10/14 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 7/9 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 5/8 | — | 6,67 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/7 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/03/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/07/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.