
Abdi Sharif
Tiền vệSOM
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Abdi Sharif là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SOM.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/6 | — | 5,99 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 0 | 2/5 | — | 6,73 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Aberystwyth Town | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Free Player | Aberystwyth Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Wigan Athletic U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | AFC Telford United | Wigan Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 25/11/2022 | Wigan Athletic U21 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Free Player | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Liverpool U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |