
Abdi Sabriye là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 25% | 0 | 0 | 6,64 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 6 | 475 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/152 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/39 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/32 | 3 | 6/13 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 11/23 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 6/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Kalmar | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Ariana | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Karlslunds IF FK | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Karlslunds IF HFK U19 | Karlslunds IF FK | Chuyển nhượng | — |