
Abderrahmane Rebbach
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Abderrahmane Rebbach là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Tiểu sử Abderrahmane Rebbach
Cầu thủ Abderrahmane Rebbach là tiền đạo của Deportivo Alavés, 28 tuổi, quốc tịch Algeria. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận, 739 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46 tại La Liga. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn ngày 29/06/2025 từ Granada CF đến Deportivo Alavés.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 739 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 78% | 54% | 3 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/216 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/33 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/84 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 5/9 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 2/6 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 5/9 | — | 6,29 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/23 | 5 | 10/13 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 5/9 | V | 6,43 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/12 | V | 6,30 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 5/12 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/16 | 5 | 8/9 | V | 6,65 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/34 | 2 | 5/15 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Granada CF | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Deportivo Alavés | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Club San Ignacio | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Aurrera de Vitoria | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Own Youth | CD Aurrera de Vitoria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực47