Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abderrahmane Bourdim

MC OranTiền vệALG
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Abderrahmane Bourdim là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Oran.

Tiểu sử Abderrahmane Bourdim

Abderrahmane Bourdim là tiền vệ của MC Oran, mang quốc tịch Algeria và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Algerian Ligue Professionnelle 1 với 131 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
131Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4113110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20142050 nghìn €
01/12/20142050 nghìn €
12/06/20152050 nghìn €
06/12/201521100 nghìn €
16/05/201621175 nghìn €
04/12/201622225 nghìn €
14/06/201723375 nghìn €
05/12/201723450 nghìn €
28/05/201823600 nghìn €
05/12/201824550 nghìn €
08/06/201924450 nghìn €
05/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
13/08/202026325 nghìn €
16/02/202126475 nghìn €
20/07/202127425 nghìn €
01/01/202227375 nghìn €
19/06/202228400 nghìn €
26/07/202329450 nghìn €
25/10/202329425 nghìn €
30/01/202429400 nghìn €
25/06/202430550 nghìn €
02/01/202530450 nghìn €
25/06/202531400 nghìn €
18/12/202531300 nghìn €
10/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com