Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abderahmane Soussi

MornarTiền đạoMAR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Abderahmane Soussi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Mornar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
946Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—1111946100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abderahmane Soussi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-045000001/301/5—6,47
10/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-5dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubH 2-211000001/101/2—6,48
24/04/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-129000003/403/4—6,41
11/04/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiB 0-1dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 0-3800000—00/1Đ5,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20212625 nghìn €
05/01/202227100 nghìn €
11/04/202227100 nghìn €
30/10/20243010 nghìn €
07/01/20253010 nghìn €
27/05/20253010 nghìn €
27/11/20253175 nghìn €
25/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Al-DhafraMornarChuyển nhượng—
23/09/2025Raja Club AthleticAl-DhafraChuyển nhượng—
18/09/2024Akritas ChlorakaRaja Club AthleticChuyển nhượng—
29/01/2023Antwerp BAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
30/06/2021RWDM Brussels U21Antwerp BChuyển nhượng—
29/06/2021Union Saint-Gilloise IIRWDM Brussels U21Cho mượn—
30/06/2020RWDM Brussels U21Union Saint-Gilloise IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com