
Abdenasser El Khayati
Tiền vệNED
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdenasser El Khayati là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | H 3-3 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Excelsior Maassluis | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-1 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/08/2014 | 25 | — |
| 15/10/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/04/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 25/10/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 31 | 2,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,2 triệu € |
| 09/11/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 09/05/2023 | 34 | 375 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/07/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kozakken Boys | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Free player | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Mumbai City FC | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2023 | Chennaiyin FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Willem II | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Free player | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2021 | Free player | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Qatar SC | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2019 | ADO Den Haag | Qatar SC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 22/08/2017 | Queens Park Rangers | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ADO Den Haag | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Queens Park Rangers | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Burton | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 28/01/2015 | Kozakken Boys | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Free player | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2012 | Olympiakos Nicosia FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Free player | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | NAC Breda | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | Den Bosch | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |