
Abdelsamad Hachem
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Abdelsamad Hachem là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 536 | 6 | 2 | 2 | 25 | 11 | 73% | 48% | 0 | 0 | 7,64 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/145 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/107 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 89 | 2 | 0 | 7 | 4 | 2 | 29/37 | 3 | 9/21 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 14/25 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 7/8 | — | 7,75 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 10/17 | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/26 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/20 | 0 | 6/25 | — | 9,05 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 3-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 2 | 4/6 | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Red Star FC 93 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Paris 13 Atletico | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bobigny A.C. | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OGC Nice B | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Drancy U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực41