
Abdelrahman Zaky
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Abdelrahman Zaky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 3,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Khor SC | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Umm Salal | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Umm Salal SC Olympic | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |