Abdelrahman Medhat là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Asyut Petroleum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 61% | 61% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/99 (61%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/22 | 4 | 6/10 | V | 5,86 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 2 | 4/7 | — | 5,70 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 4 | 10/11 | — | 6,63 |