
abdelrahman kuku là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al Nasr SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Tarxien Rainbows F.C | Al Naser SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Free player | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Al-Merrikh SC | Al-Ittihad SC | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/05/2024 | Green Gully SC | Al-Merrikh SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Green Gully SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Flint City Bucks | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Western Sydney Wanderers Youth | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | Chuyển nhượng | — |