
Abdelrahman Amer là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 212 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/91 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 5/8 | V | 6,22 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/37 | 2 | 6/10 | V | 5,84 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 5/9 | — | 6,69 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 5/8 | — | 6,11 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 3/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Disqualification | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2022 | Smouha SC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Enppi | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.081M € | 81 nghìn € |
| 27/07/2017 | Pharco | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Abo Qir Fertilizers | Pharco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực46