
Abdelnour Soualhia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 90% | 58% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/452 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/42 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/108 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 61/64 | 4 | 6/13 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 87/95 | 1 | 10/12 | V | 6,85 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 5/9 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 7/15 | — | 6,93 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 8/13 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 6/11 | V | 6,29 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/50 | 2 | 6/12 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/61 | 1 | 8/15 | V | 6,95 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 7/8 | — | 7,66 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 5/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | AZ Alkmaar | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Le Puy Foot 43 Auvergne | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Avoine | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UA Cognac | Avoine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trélissac FC U19 | UA Cognac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Limoges Football U17 | Trélissac FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | Limoges Football U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh69
- Thể lực65