Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdellah Zoubir

Al-Orobah FCTiền đạoFRA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Abdellah Zoubir là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.

Tiểu sử Abdellah Zoubir

Abdellah Zoubir là tiền đạo của Al-Orobah FC, quốc tịch France, sinh ngày 05/12/1991 và hiện 34 tuổi. Cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 224 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70 tại Hạng Nhất Saudi. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất ghi nhận là 1,6 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—433141008587%43%107,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/175 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdellah Zoubir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 1-1901032050/6007/13—8,19
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainH 0-0890032131/3301/7—6,40
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al JeelT 1-0900011141/4928/13—7,10
10/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubH 2-2450010231/3303/11V6,60
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0800030334/3602/5—7,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1900000338/4737/11—6,32
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0890020248/5606/9—6,90
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0780000026/3200/3—6,35
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0630020144/4812/7—6,82
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0791011359/6435/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201321200 nghìn €
29/05/201321200 nghìn €
12/02/201422250 nghìn €
28/02/201523250 nghìn €
21/12/201524500 nghìn €
31/05/201624550 nghìn €
12/07/201624500 nghìn €
19/03/201725900 nghìn €
14/06/2017251,0 triệu €
15/05/2018261,0 triệu €
26/12/2018271,2 triệu €
24/05/2019271,3 triệu €
06/09/2019271,5 triệu €
26/12/2019281,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
28/06/2020281,3 triệu €
29/12/2020291,2 triệu €
30/05/2021291,2 triệu €
29/12/2021301,2 triệu €
23/05/2022301,0 triệu €
26/12/202231800 nghìn €
30/05/202331750 nghìn €
26/12/202332700 nghìn €
11/06/202432650 nghìn €
26/12/202433500 nghìn €
08/06/202533450 nghìn €
22/12/202534400 nghìn €
17/06/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Free PlayerAl-Orobah FCChuyển nhượng—
15/08/2026QarabagFree PlayerTrở lại—
30/06/2018RC LensQarabagHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/07/2016Petrolul PloiestiRC LensChuyển nhượng—
30/06/2015IstresPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2014Hibernian F.C.IstresCho mượn—
29/08/2013IstresHibernian F.C.Chuyển nhượng—
23/01/2013GrenobleIstresChuyển nhượng—
30/06/2011US LesquinGrenobleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy71
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com