
Abdellah Ouazane là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AFC Ajax.
Tiểu sử Abdellah Ouazane
Abdellah Ouazane là tiền vệ người Morocco, 17 tuổi, cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Cầu thủ hiện thi đấu cho AFC Ajax, hợp đồng đến 29/06/2028, sau bản ghi chuyển nhượng từ AjaxU17 sang Ajax Amsterdam U21 vào ngày 30/06/2025. Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ có 14 trận, 490 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường được ghi nhận là 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
435Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 317 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7 | 83% | 45% | 3 | 0 | 6,57 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/135 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/57 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 7,65 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 9/20 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 1 | 6/9 | V | 6,23 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 2/7 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 16 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 16 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 17 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 17 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AjaxU17 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực37