
Abdelkarim Hassan
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Abdelkarim Hassan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 26% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/98 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/02/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 4-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/7 | V | 5,70 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 5-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,59 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 4 | 6/12 | — | 5,74 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 57/59 | 2 | 5/6 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/05/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/05/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 850 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 775 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/11/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Persepolis | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 1.1973M € | 1,2 triệu € |
| 22/01/2024 | Al-Jahra | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Al-Sadd Sports Club | Al-Jahra | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | KAS Eupen | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Al-Sadd Sports Club | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ASPIRE Academy | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực43