
Abdelkarim Baadi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo KACM Marrakech.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 19/09/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/04/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/07/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/07/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 05/02/2023 | 27 | 475 nghìn € |
| 02/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/01/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/10/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Raja Club Athletic | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Renaissance de Berkane | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Hassania Agadir | Renaissance de Berkane | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 30/06/2016 | Hassania d'Agadir U21 | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hassania d'Agadir Youth | Hassania d'Agadir U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực36