
Abdelilah Hafidi
Tiền vệMAR
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Abdelilah Hafidi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/02/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/01/2014 | 21 | 1,3 triệu € |
| 09/01/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 18/03/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2018 | 26 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2018 | 26 | 1,6 triệu € |
| 30/12/2018 | 26 | 1,6 triệu € |
| 17/05/2019 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/09/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 10/04/2021 | 29 | 875 nghìn € |
| 30/07/2021 | 29 | 875 nghìn € |
| 30/11/2021 | 29 | 875 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/02/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/07/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 22/11/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/01/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | 32 | — |
| 21/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KACM Marrakech | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Free player | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maghrib Association Tetouan | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2023 | Raja Club Athletic | Maghrib Association Tetouan | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Al Hazem | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Raja Club Athletic | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
| 30/06/2011 | Raja Casablanca U19 | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |