
Abdelhamid Sabiri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 4/5 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 10/16 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 3 | 8/11 | — | 6,58 |
| 27/10/2025 | Serie A | vs Bologna | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/19 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2025 | Serie A | @ AC Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2025 | Serie A | vs AS Roma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Serie A | @ Pisa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2025 | Serie A | vs Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2020 | 23 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 28/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 850 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Fiorentina | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Taawoun | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Fiorentina | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Ajman | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 29/09/2024 | Fiorentina | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Fayha | Fiorentina | Cho mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 06/09/2023 | Fiorentina | Al Fayha | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Fiorentina | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Sampdoria | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Ascoli | Sampdoria | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Sampdoria | Ascoli | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Ascoli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | SC Paderborn 07 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Huddersfield Town | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | 1. FC Nürnberg | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Siegen Sportfreunde | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Darmstadt 98 U19 | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TuS Koblenz U19 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực48