Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelhamid Sabiri

EyupsporTiền vệMAR
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Abdelhamid Sabiri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—321320004183%68%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/61 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/32 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelhamid Sabiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-2230031018/1904/5—6,40
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-1640010018/24110/16—6,33
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-1450000115/1838/11—6,58
27/10/2025Serie Avs BolognaH 2-2250010313/1923/6—6,58
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienT 3-0dự bị00000—0———
20/10/2025Serie A@ AC MilanB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2025Serie Avs AS RomaB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2025Serie A@ PisaH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2025Serie Avs ComoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161950 nghìn €
22/01/201720250 nghìn €
26/06/201720400 nghìn €
22/10/2017201,0 triệu €
01/01/2018211,0 triệu €
27/05/2018211,0 triệu €
18/12/2018221,5 triệu €
12/06/2019221,5 triệu €
01/10/2019221,0 triệu €
16/12/2019231,3 triệu €
10/03/2020232,2 triệu €
07/04/2020231,7 triệu €
28/10/2020231,5 triệu €
21/02/2021241,5 triệu €
23/06/2021242,0 triệu €
28/12/2021252,0 triệu €
06/06/2022253,0 triệu €
10/11/2022253,0 triệu €
22/12/2022264,0 triệu €
20/03/2023263,0 triệu €
14/06/2023262,5 triệu €
14/12/2023272,3 triệu €
03/06/2024272,2 triệu €
17/11/2024271,5 triệu €
26/05/2025281,7 triệu €
22/12/2025291,5 triệu €
23/03/2026291,0 triệu €
28/05/202629850 nghìn €
29/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FiorentinaEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2025Al TaawounFiorentinaCho mượn—
29/01/2025FiorentinaAl TaawounChuyển nhượng—
28/01/2025AjmanFiorentinaCho mượn—
29/09/2024FiorentinaAjmanChuyển nhượng—
29/06/2024Al FayhaFiorentinaCho mượn 0.47M €470 nghìn €
06/09/2023FiorentinaAl FayhaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023SampdoriaFiorentinaCho mượn—
30/01/2023FiorentinaSampdoriaChuyển nhượng—
29/01/2023SampdoriaFiorentinaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2022AscoliSampdoriaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022SampdoriaAscoliCho mượn—
28/01/2022AscoliSampdoriaChuyển nhượng—
27/09/2020SC Paderborn 07AscoliChuyển nhượng—
26/08/2019Huddersfield TownSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
22/08/20171. FC NürnbergHuddersfield TownHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2016Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2016Siegen SportfreundeNurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2015SV Darmstadt 98 U19Siegen SportfreundeChuyển nhượng—
30/06/2014TuS Koblenz U19SV Darmstadt 98 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com