
Abdelhak Assal là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Tiểu sử Abdelhak Assal
Abdelhak Assal là hậu vệ người Morocco, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Khaldiya, sinh ngày 08/06/1998 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Cúp C2 châu Á với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,83. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 20/08/2026, từ Renaissance de Berkane sang Al Khaldiya.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 2 | 7/7 | — | 8,00 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al-Hilal Omdurman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 4/10 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/07/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/07/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/01/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Renaissance de Berkane | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | USM US Mohammedia | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | TAS Casablanca | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh71
- Thể lực58