Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelhafid Benamara

BiskraTiền vệALG
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Abdelhafid Benamara là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Biskra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—6654000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €20152025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20152025 nghìn €
21/01/20162050 nghìn €
16/05/201620200 nghìn €
04/12/201621175 nghìn €
14/06/201721175 nghìn €
05/12/201722150 nghìn €
28/05/201822125 nghìn €
08/06/201923125 nghìn €
05/12/201924175 nghìn €
13/08/202024175 nghìn €
16/02/202125150 nghìn €
20/07/202125175 nghìn €
01/01/202226175 nghìn €
19/06/202226225 nghìn €
26/07/202327250 nghìn €
01/02/202428250 nghìn €
25/06/202428250 nghìn €
02/01/202529250 nghìn €
25/06/202529250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026ES MostaganemBiskraChuyển nhượng—
21/07/2025MC OranES MostaganemChuyển nhượng—
31/12/2018USM El HarrachMC OranChuyển nhượng—
30/06/2018MC OranUSM El HarrachChuyển nhượng—
30/06/2015MC Oran U21MC OranChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com