Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelghafour Lamirat

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Abdelghafour Lamirat là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—219500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelghafour Lamirat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2900000026/3702/6—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202124125 nghìn €
10/07/202224400 nghìn €
10/11/202225425 nghìn €
05/02/202325500 nghìn €
02/07/202325500 nghìn €
28/01/202426500 nghìn €
27/06/202426550 nghìn €
07/01/202527550 nghìn €
27/05/202527550 nghìn €
27/11/202528600 nghìn €
21/06/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Wydad CasablancaRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
07/07/2025Olympique de SafiWydad CasablancaChuyển nhượng—
21/08/2021Club Jeunesse Ben GuerirOlympique de SafiHết hạn mượn 0.024M €24 nghìn €
30/06/2019Club Ittifaq Sportif MarrakechClub Jeunesse Ben GuerirChuyển nhượng—
30/06/2017KACM Marrakech YouthClub Ittifaq Sportif MarrakechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com