Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelfettah Hadraf

AS FAR RabatTiền vệMAR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Abdelfettah Hadraf là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2112000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelfettah Hadraf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1900010123/2915/8V6,42
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1760000011/1523/4—6,37
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-1880022214/1603/9—6,54
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-0890000041/4523/8—6,81
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-1860000218/2215/12—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201921225 nghìn €
19/09/202022325 nghìn €
10/04/202123475 nghìn €
30/07/202123500 nghìn €
30/11/202123500 nghìn €
10/07/202224600 nghìn €
05/02/202324500 nghìn €
13/04/202325450 nghìn €
02/07/202325450 nghìn €
28/01/202425450 nghìn €
27/06/202426400 nghìn €
07/01/202526350 nghìn €
27/05/202527550 nghìn €
27/11/202527500 nghìn €
24/03/202628550 nghìn €
21/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy63
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com