Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelali Mhamdi

KACM MarrakechThủ mônMAR
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdelali Mhamdi là thủ môn 34 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo KACM Marrakech.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelali Mhamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2602017/1200/1V5,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201725300 nghìn €
09/01/201826500 nghìn €
18/03/201826750 nghìn €
09/06/2018261,0 triệu €
30/12/2018271,0 triệu €
27/05/2019271,0 triệu €
06/01/2020281,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
10/09/2020281,3 triệu €
30/01/2021291,3 triệu €
17/06/2021291,0 triệu €
05/01/202230800 nghìn €
29/06/202230900 nghìn €
05/02/202331900 nghìn €
02/07/202331850 nghìn €
25/10/202331750 nghìn €
27/02/202432650 nghìn €
03/06/202432600 nghìn €
07/01/202533500 nghìn €
23/06/202533450 nghìn €
27/11/202533400 nghìn €
21/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Wydad CasablancaKACM MarrakechChuyển nhượng—
29/06/2025Al-BatinWydad CasablancaCho mượn—
30/01/2025Wydad CasablancaAl-BatinChuyển nhượng 0.182M €182 nghìn €
22/07/2024Al-BatinWydad CasablancaChuyển nhượng—
01/08/2023Maghreb FezAl-BatinChuyển nhượng—
25/08/2022AbhaMaghreb FezChuyển nhượng—
30/06/2019Renaissance de BerkaneAbhaChuyển nhượng Free—
21/07/2015KACM MarrakechRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.277M €277 nghìn €
30/06/2011KACM Marrakech YouthKACM MarrakechChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com