
Abdel Rahman Samir là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Abdel Rahman Samir
Abdel Rahman Samir là thủ môn của câu lạc bộ Enppi và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/07/2000. Ở mùa 2026-2027, Abdel Rahman Samir có 7 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 630 phút thi đấu, thực hiện 18 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 5 | 10 | 53% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/208 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/131 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 1 | 2 | 1 | 19/31 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 10/30 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/27 | 0 | — | — | 6,22 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/34 | 0 | — | — | 5,77 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/30 | 0 | — | — | 6,52 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | 1/1 | V | 8,80 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/28 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 164
- Chỉ số 250
- Chỉ số 458
- Chỉ số 345