
Abdel Malik Hsissane là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Stade Beaucairois.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | — | — | 3 | 2 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · 3 trận ra sân, 184 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/02/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Beaucairois | AS Atlas Paillade | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Toulon | Stade Beaucairois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting Club Sétois | Toulon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nimes | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2017 | Free player | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon Duchere | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2016 | Free player | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nimes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |