
Abdallah Ramadan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/50 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Arkadag FK | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/36 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/5 | — | 5,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 51/53 | 0 | 1/3 | — | 7,65 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/18 | 2 | 2/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/11/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/12/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/05/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực45