
Abdallah Gning là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Tiểu sử Abdallah Gning
Abdallah Gning là tiền đạo của FC Baník Ostrava, mang quốc tịch Senegal và hiện 28 tuổi. Sinh ngày 29/09/1998, cầu thủ cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 301 phút thi đấu tại VĐQG Séc, điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 750 nghìn € (2026). Chuyển nhượng gần nhất, ghi nhận ngày 15/01/2026, là việc hết hạn mượn từ MFK Karviná sang FC Baník Ostrava với phí 825 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 301 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 59% | 46% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/52 (59%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/10 | 0 | 4/10 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 5/8 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 3/9 | — | 6,19 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 7/13 | — | 6,64 |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/15 | 1 | 7/10 | — | 6,69 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 4 | 9/18 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 6/8 | — | 6,37 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 2 | 9/14 | — | 6,45 |