Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah El-Said

Zamalek SCTiền vệEGY
41Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Abdallah El-Said là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—522060001178%33%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/124 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah El-Said · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0270000116/1800/2—6,22
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2660000120/3111/5—5,50
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0610011142/5213/3—6,54
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0450000010/1200/1—6,43
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-17000009/1100/1—6,41
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-0840000213/1744/5V6,92
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-0900000123/3201/5V6,51
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-1900010121/3600/4—5,84
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0900000261/7924/8—7,10
02/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-3710020531/3702/4—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/200822100 nghìn €
04/07/200822200 nghìn €
22/05/200923500 nghìn €
04/01/201125500 nghìn €
13/07/201126600 nghìn €
24/12/2011261,0 triệu €
29/05/2012261,0 triệu €
28/12/2012271,0 triệu €
29/07/2013281,0 triệu €
26/12/201328800 nghìn €
13/07/201429800 nghìn €
11/01/201529600 nghìn €
15/07/201530600 nghìn €
02/02/201630600 nghìn €
16/06/2016301,0 triệu €
10/01/2017311,0 triệu €
19/07/2017321,0 triệu €
02/01/2018321,5 triệu €
30/12/2018332,2 triệu €
01/06/2019332,0 triệu €
01/02/2020342,0 triệu €
07/04/2020341,6 triệu €
11/11/2020351,6 triệu €
12/05/2021351,2 triệu €
09/12/2021361,2 triệu €
14/09/2022371,2 triệu €
23/02/202337600 nghìn €
28/06/202337500 nghìn €
23/04/202438300 nghìn €
02/10/202439250 nghìn €
13/02/202539200 nghìn €
12/06/202539150 nghìn €
30/11/202540100 nghìn €
19/05/202640100 nghìn €
29/09/20264175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Pyramids FCZamalek SCHết hạn mượn 0.448M €448 nghìn €
03/01/2019Al Ahli SCPyramids FCChuyển nhượng—
30/06/2018Al Ahly FCAl Ahli SCHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/06/2018KuPsAl Ahly FCCho mượn—
09/04/2018Al Ahly FCKuPsChuyển nhượng—
03/09/2011Ismaily SCAl Ahly FCHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2005Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com