Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdalaziz Al Hasia

Umm SalalHậu vệQAT
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abdalaziz Al Hasia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdalaziz Al Hasia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-313000002/422/3—5,64
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3880000010/1301/3—6,29
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3900000022/2911/6—5,64
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3900000111/1513/12—6,13
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-06000003/601/6V6,40
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900000012/2325/12—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: —2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20202050 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
12/08/202121250 nghìn €
09/01/202222200 nghìn €
24/05/202222250 nghìn €
09/11/202223300 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
26/11/202324225 nghìn €
06/03/202424—
13/10/202425200 nghìn €
09/12/202425175 nghìn €
27/05/202525175 nghìn €
29/12/202526125 nghìn €
13/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Muaither SCUmm SalalChuyển nhượng—
29/06/2025Al Khor SCMuaither SCCho mượn—
11/02/2024Muaither SCAl Khor SCChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Ahli Sports Club(Qatar)Muaither SCChuyển nhượng—
09/09/2021Al-Rayyan Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2019Al-Rayyan SC OlympicAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com