
Abbas Huseynov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,89 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 4/7 | — | 6,03 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Athletic Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/09/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực38