
Ababekri Erkin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.284Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2284Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 22 | 1.991 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 78% | 61% | 3 | 0 | 6,66 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 4 | 293 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 80% | 1 | 0 | 3,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.991 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 820/1044 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 98/230 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/158 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 3,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 58/70 | 0 | 3/4 | V | 5,95 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 6/9 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 6/7 | — | 7,31 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 2/13 | V | 6,18 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 4/6 | — | 7,78 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 25/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực53