
Aaron Suarez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 3/6 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/11 | — | 6,64 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 3 | 10/16 | — | 6,34 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/07/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 13/03/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Iğdır FK | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | LD Alajuelense | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.341413M € | 341 nghìn € |
| 31/12/2020 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | LD Alajuelense II | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | LD Alajuelense II | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Saprissa Youth | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực37