
Aaron Salazar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Tiểu sử Aaron Salazar
Aaron Salazar là hậu vệ người Nicaragua, hiện thi đấu cho LD Alajuelense; sinh ngày 15/05/1999, ở tuổi 28. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Aaron Salazar có 8 trận ra sân tại Costa Rica Primera Division với tổng 474 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2021). Ngày 31/12/2024, cầu thủ chuyển từ CS Herediano sang LD Alajuelense theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 474 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Supercopa de Costa Rica | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 474 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | CS Herediano | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | AD San Carlos | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CS Herediano | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | AD San Carlos | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | CS Herediano II | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực52