
Aaron·Rowe
Tiền vệENG
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Aaron·Rowe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 1/6 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Gillingham | Hornchurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Huddersfield Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Crewe Alexandra | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Huddersfield Town | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Stockport County | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Huddersfield Town | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Huddersfield Town U19 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Bromley | Huddersfield Town U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Huddersfield Town U19 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Boston United | Huddersfield Town U19 | Cho mượn | — |
| 05/12/2019 | Huddersfield Town U19 | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | Leyton Orient U18 | Huddersfield Town U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực35