
Aarón Romero là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 2,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 2,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/3 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/40 | 3 | 4/10 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 2 | 5/7 | — | 6,43 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/31 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 6 | 8/9 | — | 6,84 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 4/6 | — | 6,03 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 6/6 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 28/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực43