Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Ramsdale

SouthamptonThủ mônENG
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Aaron Ramsdale là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Ramsdale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-2dự bị000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 3-1dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 3-1dự bị000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-1dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCB 1-29011024/380——5,84
12/04/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-29030129/3801/2V6,60
22/03/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandB 1-29041132/4702/2—6,62
19/03/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 2-79060115/3612/2—6,54
15/03/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaT 1-09031423/4401/2V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 12,5 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20161850 nghìn €
19/02/201718500 nghìn €
27/06/201719500 nghìn €
01/01/201819500 nghìn €
18/12/201820500 nghìn €
12/06/201921750 nghìn €
11/09/2019216,0 triệu €
09/12/20192110,0 triệu €
08/03/20202114,0 triệu €
07/04/20202112,5 triệu €
12/10/20202216,0 triệu €
17/03/20212212,0 triệu €
27/05/20212312,0 triệu €
04/10/20212320,0 triệu €
22/12/20212325,0 triệu €
14/06/20222428,0 triệu €
02/11/20222430,0 triệu €
15/03/20232438,0 triệu €
19/06/20232540,0 triệu €
08/10/20232532,0 triệu €
18/12/20232528,0 triệu €
13/03/20242525,0 triệu €
26/05/20242625,0 triệu €
30/09/20242622,0 triệu €
15/12/20242620,0 triệu €
17/03/20252616,0 triệu €
29/05/20252716,0 triệu €
16/10/20252714,0 triệu €
08/12/20252712,0 triệu €
02/06/20262812,0 triệu €
27/09/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Newcastle UnitedSouthamptonCho mượn—
01/08/2025SouthamptonNewcastle UnitedChuyển nhượng 4.6M €4,6 triệu €
29/08/2024ArsenalSouthamptonHết hạn mượn 21.4M €21,4 triệu €
19/08/2021Sheffield UnitedArsenalHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
18/08/2020Bournemouth AFCSheffield UnitedHết hạn mượn 20.5M €20,5 triệu €
30/05/2019AFC WimbledonBournemouth AFCCho mượn—
03/01/2019Bournemouth AFCAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2018ChesterfieldBournemouth AFCCho mượn—
04/01/2018Bournemouth AFCChesterfieldChuyển nhượng—
30/01/2017Sheffield UnitedBournemouth AFCHết hạn mượn 0.94M €940 nghìn €
30/06/2016Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—
26/12/2015Worksop TownSheffield United U18Cho mượn—
24/12/2015Sheffield United U18Worksop TownChuyển nhượng—
30/06/2015Sheffield United JugendSheffield United U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Bolton Wanderers YouthSheffield United JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 384
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com