
Aaron Pierre là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Eastleigh.
Tiểu sử Aaron Pierre
Aaron Pierre là hậu vệ của câu lạc bộ Eastleigh, mang quốc tịch Grenada và hiện 33 tuổi, sinh ngày 17/02/1993. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Hạng 5 Anh với 4 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 83 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2016, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Kitts và | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 2 | 2/3 | — | 5,84 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bahamas | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/59 | 2 | 4/8 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực46