
Aarón Mejía là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Club America | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Club Tijuana | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dorados de Sinaloa II | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Dorados de Sinaloa II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tijuana U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dorados de Sinaloa II | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dorados de Sinaloa Jugend | Dorados de Sinaloa II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy37
- Sức mạnh56
- Thể lực41