Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Meijers

Hậu vệNED
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aaron Meijers là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Meijers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 1-2dự bị00000—0———
20/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs SC TelstarB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisie@ Excelsior SBVH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloT 2-0900021016/2402/5—6,57
11/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisievs FeyenoordH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 0-2450000023/2622/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2009: 325 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/200820250 nghìn €
21/06/200921325 nghìn €
14/06/201123300 nghìn €
20/10/201123500 nghìn €
19/01/201224600 nghìn €
24/07/201224750 nghìn €
11/06/201325750 nghìn €
10/02/201426750 nghìn €
09/08/201426850 nghìn €
11/02/201527850 nghìn €
30/06/2015271,0 triệu €
10/11/201528900 nghìn €
04/02/201628900 nghìn €
14/07/2016281,0 triệu €
17/01/201729750 nghìn €
06/06/201729750 nghìn €
16/01/201830850 nghìn €
11/06/201830850 nghìn €
27/12/201831850 nghìn €
11/06/201931850 nghìn €
17/12/201932850 nghìn €
11/03/202032700 nghìn €
07/04/202032550 nghìn €
13/10/202032550 nghìn €
05/01/202133500 nghìn €
08/03/202133350 nghìn €
18/05/202133325 nghìn €
04/01/202234250 nghìn €
07/06/202234250 nghìn €
10/11/202235250 nghìn €
22/06/202335200 nghìn €
14/12/202336200 nghìn €
30/05/202436150 nghìn €
16/12/202437100 nghìn €
27/05/20253775 nghìn €
01/12/20253875 nghìn €
27/05/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VolendamRetiredTự do—
30/07/2025RKC WaalwijkVolendamChuyển nhượng—
30/06/2023Sparta RotterdamRKC WaalwijkChuyển nhượng—
29/08/2021ADO Den HaagSparta RotterdamChuyển nhượng—
29/06/2021Sparta RotterdamADO Den HaagCho mượn—
15/09/2020ADO Den HaagSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2012RKC WaalwijkADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2010VolendamRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2006FC Volendam U19VolendamChuyển nhượng—
30/06/2004FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2002FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh51
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com