
Aaron Meijers
Hậu vệNED
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Aaron Meijers là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2009 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/06/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/10/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/07/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/06/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 09/08/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 850 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/02/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 30 | 850 nghìn € |
| 11/06/2018 | 30 | 850 nghìn € |
| 27/12/2018 | 31 | 850 nghìn € |
| 11/06/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 17/12/2019 | 32 | 850 nghìn € |
| 11/03/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 05/01/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/03/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/05/2021 | 33 | 325 nghìn € |
| 04/01/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam | Retired | Tự do | — |
| 30/07/2025 | RKC Waalwijk | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sparta Rotterdam | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | ADO Den Haag | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sparta Rotterdam | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | ADO Den Haag | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RKC Waalwijk | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Volendam | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Volendam U19 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh51
- Thể lực34