Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron McCarey

PortadownThủ mônIRL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aaron McCarey là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Portadown.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—88720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201321100 nghìn €
23/02/201523100 nghìn €
23/09/201523100 nghìn €
19/04/201624100 nghìn €
13/02/201725100 nghìn €
03/03/201826175 nghìn €
26/09/202129125 nghìn €
20/06/202230175 nghìn €
10/12/202230175 nghìn €
22/05/202331200 nghìn €
26/12/202331250 nghìn €
22/05/202432250 nghìn €
12/12/202432250 nghìn €
19/05/202533200 nghìn €
28/12/202533150 nghìn €
10/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Glentoran FCPortadownChuyển nhượng—
26/07/2021CliftonvilleGlentoran FCChuyển nhượng—
31/12/2020DundalkCliftonvilleChuyển nhượng—
31/12/2018Warrenpoint TownDundalkChuyển nhượng—
02/09/2018Free playerWarrenpoint TownChuyển nhượng—
30/06/2018Ross CountyFree playerTrở lại—
30/06/2016Wolverhampton WanderersRoss CountyChuyển nhượng—
23/11/2015BuryWolverhampton WanderersCho mượn—
23/10/2015Wolverhampton WanderersBuryChuyển nhượng—
22/10/2015PortsmouthWolverhampton WanderersCho mượn—
22/09/2015Wolverhampton WanderersPortsmouthChuyển nhượng—
31/12/2013York CityWolverhampton WanderersCho mượn—
28/11/2013Wolverhampton WanderersYork CityChuyển nhượng—
15/03/2013WalsallWolverhampton WanderersCho mượn—
20/02/2013Wolverhampton WanderersWalsallChuyển nhượng—
12/01/2013WalsallWolverhampton WanderersCho mượn—
15/11/2012Wolverhampton WanderersWalsallChuyển nhượng—
31/12/2009Monaghan United FCWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2009Monaghan United AcademyMonaghan United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com