
Aaron McCarey là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Portadown.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/09/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Glentoran FC | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Cliftonville | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dundalk | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Warrenpoint Town | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Free player | Warrenpoint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ross County | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Wolverhampton Wanderers | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2015 | Bury | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 23/10/2015 | Wolverhampton Wanderers | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2015 | Portsmouth | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 22/09/2015 | Wolverhampton Wanderers | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | York City | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 28/11/2013 | Wolverhampton Wanderers | York City | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2013 | Walsall | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 20/02/2013 | Wolverhampton Wanderers | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2013 | Walsall | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/11/2012 | Wolverhampton Wanderers | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Monaghan United FC | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaghan United Academy | Monaghan United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 151
- Chỉ số 211
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352